sầu thảm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Buồn rầu, thê lương, ảm đạm một cách sâu sắc: "Sầu thảm" diễn tả một trạng thái buồn bã, đau thương nặng nề, thường gắn với cảnh ngộ hoặc tâm trạng đáng thương, bi ai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau tin dữ, cả gia đình mang vẻ mặt sầu thảm. (Sau tin xấu, cả gia đình có vẻ mặt buồn rầu thảm thương.)
- Khung cảnh hoang tàn sau trận bão trông thật sầu thảm. (Cảnh tượng hoang vắng sau cơn bão trông thật ảm đạm, thê lương.)
- Những bản nhạc sầu thảm ấy khiến lòng người nao nao. (Những bản nhạc buồn thảm thiết ấy khiến lòng người xao xuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sầu thảm" thường dùng trong văn chương, thơ ca hoặc ngữ cảnh trang trọng để mô tả nỗi buồn sâu lắng, có chiều sâu, khác với "buồn" thông thường.
- Tâm trạng sầu thảm của nhân vật chính được khắc họa rõ nét qua từng trang sách.
- Có thể kết hợp để nhấn mạnh mức độ: "buồn sầu thảm", "thê lương sầu thảm".
- Câu chuyện của bà cụ nghe thật buồn sầu thảm.
Biến thể và từ gần giống
- Sầu muộn (tính từ): buồn bã, ưu phiền.
- Anh ấy trầm tư với nỗi sầu muộn khó giãi bày.
- Thảm thương (tính từ): đáng thương, gây xót xa.
- Một kết cục thảm thương cho số phận người phụ nữ.
- Bi thương (tính từ): vừa bi ai vừa đau thương.
- Một sự kiện bi thương trong lịch sử.
- Ảm đạm (tính từ): u ám, thiếu sức sống (thường chỉ cảnh vật, không khí).
- Một ngày đông ảm đạm.
Từ đồng nghĩa
- Buồn thảm: Buồn một cách thảm thiết, đau xót.
- Thê lương: Buồn đến mức gợi cảm giác lạnh lẽo, cô quạnh (thường cho cảnh vật).
- Não nề: Buồn phiền, nặng nề trong lòng.
- U sầu: Buồn bã, ảm đạm và kéo dài.
Từ trái nghĩa
- Vui vẻ: Có niềm vui, hân hoan.
- Hân hoan: Vui mừng, phấn khởi.
- Rạng rỡ: Tươi sáng, thể hiện niềm vui (thường cho gương mặt).
- Nhộn nhịp: Đông vui, náo nhiệt (thường cho không khí, cảnh vật).
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- Sầu thảm khóc than: Diễn tả hành động than khóc trong nỗi buồn đau, xót xa.
- Tang lễ diễn ra trong tiếng sầu thảm khóc than của người thân.
- Nét mặt sầu thảm: Cụm từ thường dùng để miêu tả vẻ mặt buồn rầu, ủ dột.
- Nghe tin, nét mặt cô ấy bỗng trở nên sầu thảm.
- t. Buồn rầu thảm thương. Vẻ mặt sầu thảm. Những lời khóc than sầu thảm.